一向

HSK 5

nhất hướng

  • Thời gian

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ一向Động từ/Tính từ

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 一向 diễn tả một thói quen hoặc trạng thái luôn duy trì, không thay đổi từ quá khứ đến hiện tại.

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 一向 có nghĩa là "từ trước đến nay", "vốn dĩ", dùng để nhấn mạnh một hành động, thói quen hoặc trạng thái đã được duy trì nhất quán trong một thời gian dài từ quá khứ cho đến lúc nói.

Nó thường chỉ một quy luật hoặc đặc điểm đã thành nếp, mang tính trang trọng hơn một chút so với 一直 (liên tục) hoặc 总是 (luôn luôn). 一向 không dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他一向很准时。
    繁: 他一向很準時。 yíxiàng hěn zhǔnshí.

    Anh ấy trước nay luôn đúng giờ.

  2. 我一向不喝咖啡。
    yíxiàng kāfēi.

    Tôi trước giờ không uống cà phê.

  3. 奶奶的身体一向很好。
    繁: 奶奶的身體一向很好。Nǎinai de shēntǐ yíxiàng hěn hǎo.

    Sức khỏe của bà nội trước nay vẫn rất tốt.

  4. 我们公司一向重视产品质量。
    繁: 我們公司一向重視產品質量。Wǒmen gōngsī yíxiàng zhòngshì chǎnpǐn zhìliàng.

    Công ty chúng tôi trước nay luôn coi trọng chất lượng sản phẩm.

  5. 她说话一向很直接。
    繁: 她說話一向很直接。 shuōhuà yíxiàng hěn zhíjiē.

    Cô ấy nói chuyện trước giờ luôn rất thẳng thắn.

一向 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak