以至于
HSK 6dĩ chí ư
- Liên từ
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Dùng để nối kết quả (thường ở mức độ cao hoặc không mong muốn) với nguyên nhân đã gây ra nó.
Giải thích (解释 jiěshì)
Liên từ 以至于 dùng để chỉ một kết quả (thường là tiêu cực hoặc ngoài dự tính) được gây ra bởi nguyên nhân ở vế trước. Nó nhấn mạnh mức độ của nguyên nhân đã cao "đến nỗi mà", "đến mức mà" dẫn đến kết quả đó.
So với 所以 (cho nên), 以至于 mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mức độ nghiêm trọng của kết quả. Vế trước thường có các phó từ chỉ mức độ như 太, 这么, 那么.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他学习太晚了,以至于第二天迟到了。繁: 他學習太晚了,以至於第二天遲到了。Tā xuéxí tài wǎn le, yǐzhìyú dì'èr tiān chídào le.
Anh ấy học khuya quá, đến nỗi mà hôm sau đi học muộn.
- 我最近太忙了,以至于忘了你的生日。繁: 我最近太忙了,以至於忘了你的生日。Wǒ zuìjìn tài máng le, yǐzhìyú wàng le nǐ de shēngrì.
Dạo này tôi bận quá, đến mức quên cả sinh nhật của bạn.
- 他讲的笑话太好笑了,以至于我笑出了眼泪。繁: 他講的笑話太好笑了,以至於我笑出了眼淚。Tā jiǎng de xiàohuà tài hǎoxiào le, yǐzhìyú wǒ xiào chū le yǎnlèi.
Câu chuyện cười anh ấy kể mắc cười quá, đến nỗi tôi cười chảy cả nước mắt.
- 他开车太快,以至于发生了事故。繁: 他開車太快,以至於發生了事故。Tā kāichē tài kuài, yǐzhìyú fāshēng le shìgù.
Anh ta lái xe quá nhanh, đến mức gây ra tai nạn.
- 他太紧张了,以至于一句话也说不出来。繁: 他太緊張了,以至於一句話也說不出來。Tā tài jǐnzhāng le, yǐzhìyú yí jù huà yě shuō bu chūlái.
Cậu ấy căng thẳng đến nỗi một câu cũng không nói nên lời.
Lỗi thường gặp
- Sai:外面下雨了,以至于我带了伞。Đúng:外面下雨了,所以我带了伞。
`以至于` dùng cho kết quả ở mức độ cao hoặc bất ngờ. Với kết quả thông thường, logic, nên dùng `所以`.
- Sai:我喜欢唱歌,以至于我弟弟,他喜欢跳舞。Đúng:我喜欢唱歌,至于我弟弟,他喜欢跳舞。
`以至于` chỉ quan hệ nguyên nhân - kết quả. Để chuyển chủ đề, hãy dùng `至于` (còn về).