以致

HSK 6

dĩ trí

  • Liên từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Vế câu 1 (Nguyên nhân)以致Vế câu 2 (Kết quả tiêu cực)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Liên từ 以致 dùng để chỉ một kết quả không mong muốn do nguyên nhân ở vế trước gây ra.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 以致 để nối nguyên nhân và kết quả, trong đó kết quả thường là điều không hay, không mong muốn. Nó tương đương với "dẫn đến", "khiến cho", "đến nỗi mà" trong tiếng Việt. Vế trước nêu ra lý do hoặc hành động, còn vế sau 以致 là hậu quả xấu mà hành động đó gây ra. Lưu ý là 以致 mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với các từ chỉ kết quả thông thường.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 他开车太不小心,以致发生了事故。
    繁: 他開車太不小心,以致發生了事故。 kāichē tài xiǎoxīn, yǐzhì fāshēng le shìgù.

    Anh ấy lái xe quá bất cẩn, đến nỗi đã xảy ra tai nạn.

  2. 我忘了设闹钟,以致错过了火车。
    繁: 我忘了設鬧鐘,以致錯過了火車。 wàng le shè nàozhōng, yǐzhì cuòguò le huǒchē.

    Tôi quên đặt báo thức, dẫn đến việc bị lỡ chuyến tàu.

  3. 他昨晚复习得太晚,以致今天考试迟到。
    繁: 他昨晚複習得太晚,以致今天考試遲到。 zuówǎn fùxí de tài wǎn, yǐzhì jīntiān kǎoshì chídào.

    Tối qua anh ấy ôn bài khuya quá, đến nỗi hôm nay thi bị muộn.

  4. 我们沟通不畅,以致产生了很多误会。
    繁: 我們溝通不暢,以致產生了很多誤會。Wǒmen gōutōng chàng, yǐzhì chǎnshēng le hěn duō wùhuì.

    Chúng tôi giao tiếp không thông suốt, khiến cho phát sinh rất nhiều hiểu lầm.

  5. 这个项目计划不周,以致最后失败了。
    繁: 這個項目計劃不周,以致最後失敗了。Zhège xiàngmù jìhuà zhōu, yǐzhì zuìhòu shībài le.

    Dự án này lên kế hoạch không chu toàn, dẫn đến cuối cùng đã thất bại.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他努力学习,以致考上了好大学。
    Đúng:他努力学习,所以考上了好大学。

    以致 thường chỉ kết quả xấu. Với kết quả tốt, nên dùng 所以 (cho nên) hoặc các từ khác.

  • Sai:以致他迟到了。
    Đúng:因为堵车,以致他迟到了。

    以致 là liên từ, phải đứng sau vế câu chỉ nguyên nhân, không thể đứng đầu câu một mình.

以致 | Ngữ pháp HSK 6 | KoiSpeak