由
HSK 4do
- Bị động (把/被)
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
Giới từ 由 dùng để chỉ người hoặc đơn vị chịu trách nhiệm thực hiện một hành động, mang sắc thái trang trọng.
Giải thích (解释 jiěshì)
Giới từ 由 (yóu) dùng để giới thiệu người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm thực hiện một hành động. Nó mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết, thông báo hoặc bối cảnh công việc, tương tự như "do" trong tiếng Việt.
Cấu trúc này nhấn mạnh ai là người làm hoặc ai là người quyết định. Chủ ngữ của câu thường là sự việc hoặc đối tượng, sau đó dùng 由 để chỉ ra bên thực hiện.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 这件事由我负责。繁: 這件事由我負責。Zhè jiàn shì yóu wǒ fùzé.
Việc này do tôi phụ trách.
- 这个问题由大家决定。繁: 這個問題由大家決定。Zhè ge wèntí yóu dàjiā juédìng.
Vấn đề này do mọi người quyết định.
- 晚会由学生会举办。繁: 晚會由學生會舉辦。Wǎnhuì yóu xuéshēnghuì jǔbàn.
Buổi tiệc tối do hội sinh viên tổ chức.
- 费用由公司承担。繁: 費用由公司承擔。Fèiyòng yóu gōngsī chéngdān.
Chi phí do công ty chi trả.
- 这个项目由你来做。繁: 這個項目由你來做。Zhè ge xiàngmù yóu nǐ lái zuò.
Dự án này do bạn làm.
Lỗi thường gặp
- Sai:晚饭由妈妈做。Đúng:晚饭是妈妈做的。
由 quá trang trọng cho bối cảnh gia đình. Dùng cấu trúc 是...的 hoặc câu trần thuật bình thường sẽ tự nhiên hơn.
- Sai:他由老师批评了。Đúng:他被老师批评了。
Khi chủ ngữ là người chịu tác động (bị động), đặc biệt là tiêu cực, dùng 被. 由 dùng để chỉ trách nhiệm hoặc quyền quyết định.