HSK 2

tái

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐộng từ(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 再 dùng để chỉ sự lặp lại của một hành động trong tương lai, có nghĩa là "lại", "thêm nữa".

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ (zài) có nghĩa là "lại", "thêm nữa", dùng để diễn tả một hành động sẽ được lặp lại trong tương lai. Nó luôn đứng trước động từ.

Điểm khác biệt lớn nhất bạn cần nhớ là giữa (yòu). Cả hai đều có nghĩa là "lại", nhưng:

  • dùng cho hành động chưa xảy ra, sẽ lặp lại trong tương lai.
  • dùng cho hành động đã xảy ra, đã lặp lại trong quá khứ.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你再吃一碗吧。
    zài chī wǎn ba.

    Bạn ăn thêm một bát nữa đi.

  2. 请你再说一遍。
    繁: 請你再說一遍。Qǐng zài shuō biàn.

    Xin bạn hãy nói lại một lần nữa.

  3. 我们明天再去看电影。
    繁: 我們明天再去看電影。Wǒmen míngtiān zài kàn diànyǐng.

    Ngày mai chúng ta lại đi xem phim nhé.

  4. 我再想想。
    zài xiǎngxiang.

    Để tôi nghĩ thêm đã.

  5. 欢迎下次再来!
    繁: 歡迎下次再來!Huānyíng xià zài lái!

    Hoan nghênh lần sau lại đến!

Lỗi thường gặp

  • Sai:他昨天再来了。
    Đúng:他昨天又来了。

    Hành động đã xảy ra trong quá khứ (昨天) thì phải dùng 又, không dùng 再.

  • Sai:明天你又来吧。
    Đúng:明天你再来吧。

    Hành động sẽ xảy ra trong tương lai (明天) thì phải dùng 再, không dùng 又.

再 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak