为什么

HSK 2

vi thập ma

  • Câu hỏi

Cấu trúc (结构 jiégòu)

为什么(Chủ ngữ)Vị ngữ?

Ý nghĩa (意思 yìsi)

为什么 dùng để hỏi lý do, tương đương với 'tại sao' hoặc 'vì sao' trong tiếng Việt.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng 为什么 (wèishéme) khi bạn muốn hỏi về nguyên nhân hay lý do của một sự việc, giống hệt như 'tại sao' trong tiếng Việt. Đây là cách hỏi trực tiếp và phổ biến nhất.

为什么 có thể đứng ở đầu câu, hoặc đứng ngay sau chủ ngữ. Cả hai vị trí đều tự nhiên. Ví dụ: 为什么你不来?你为什么不来? đều đúng.

Để trả lời câu hỏi có 为什么, bạn thường sẽ bắt đầu bằng 因为 (yīnwèi), nghĩa là 'bởi vì'.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你为什么迟到了?
    繁: 你為什麼遲到了? wèishéme chídào le?

    Tại sao bạn đến muộn vậy?

  2. 他为什么没来?
    繁: 他為什麼沒來? wèishéme méi lái?

    Tại sao anh ấy không đến?

  3. 你为什么学中文?
    繁: 你為什麼學中文? wèishéme xué Zhōngwén?

    Tại sao bạn học tiếng Trung?

  4. 天气为什么这么热?
    繁: 天氣為什麼這麼熱?Tiānqì wèishéme zhème rè?

    Tại sao thời tiết nóng thế này?

  5. 你为什么不高兴?
    繁: 你為什麼不高興? wèishéme gāoxìng?

    Sao bạn không vui vậy?

Lỗi thường gặp

  • Sai:你不去上学为什么?
    Đúng:你为什么不去上学?

    Trong câu hỏi, `为什么` thường đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, không nên đặt ở cuối câu.

  • Sai:你什么不高兴?
    Đúng:你为什么不高兴?

    Để hỏi "tại sao", phải dùng cả cụm `为什么`. Chỉ dùng `什么` (cái gì) sẽ sai ngữ pháp và ý nghĩa.

为什么 | Ngữ pháp HSK 2 | KoiSpeak