…之一
HSK 4chi nhất
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
Ý nghĩa (意思 yìsi)
…之一 dùng để chỉ một thành viên trong một nhóm hoặc tập hợp, tương đương với 'một trong những...'.
Giải thích (解释 jiěshì)
Cấu trúc ...之一 (chi nhất) có nghĩa là "một trong những...". Đây là cách nói có phần trang trọng, thường dùng trong văn viết, để chỉ một cá thể hoặc sự vật là một phần của một tập hợp lớn hơn.
Cụm danh từ đứng trước 之一 thường được bổ nghĩa bởi các từ như 最 (nhất) hoặc các tính từ khác để xác định rõ tập hợp đó. Ví dụ: 他是我最好的朋友之一 (Anh ấy là một trong những người bạn tốt nhất của tôi).
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 他是我最好的朋友之一。Tā shì wǒ zuì hǎo de péngyou zhī yī.
Anh ấy là một trong những người bạn thân nhất của tôi.
- 北京是中国最美的城市之一。繁: 北京是中國最美的城市之一。Běijīng shì Zhōngguó zuì měi de chéngshì zhī yī.
Bắc Kinh là một trong những thành phố đẹp nhất Trung Quốc.
- 这是最重要的原因之一。繁: 這是最重要的原因之一。Zhè shì zuì zhòngyào de yuányīn zhī yī.
Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất.
- 火锅是中国最受欢迎的菜之一。繁: 火鍋是中國最受歡迎的菜之一。Huǒguō shì Zhōngguó zuì shòu huānyíng de cài zhī yī.
Lẩu là một trong những món ăn được yêu thích nhất ở Trung Quốc.
- 学习是人生最重要的事情之一。繁: 學習是人生最重要的事情之一。Xuéxí shì rénshēng zuì zhòngyào de shìqing zhī yī.
Học tập là một trong những việc quan trọng nhất của đời người.
Lỗi thường gặp
- Sai:他是最好的之一。Đúng:他是最好的朋友之一。
Cần có danh từ (ví dụ: `朋友`) trước `之一` để chỉ rõ "một trong những *cái gì*".
- Sai:他是我最好的朋友的之一。Đúng:他是我最好的朋友之一。
Không cần thêm `的` trước `之一`. Cụm danh từ "我最好的朋友" đã là một khối hoàn chỉnh.
- Sai:这是之一重要原因。Đúng:这是重要原因之一。
Cụm từ `之一` phải đứng ở cuối cùng, sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ nghĩa.