⾛
tẩu · chạy
zǒu (zou3)
Bộ thủ số 156 · 7 nét (第 156 部首 · 7 画 dì 156 bùshǒu · 7 huà)
Bộ thủ ⾛ (tẩu) — nghĩa: chạy, 7 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ "chạy" (⾛) bắt nguồn từ hình tượng một người có hai chân đang chạy, trong đó hai nét bên trái biểu thị hai chân chuyển động. Dần dần hình dạng đơn giản hóa thành dạng hiện đại.
Mẹo nhớ: Nhìn hình chữ ⾛ bạn thấy hai nét chân liên tiếp — chúng tượng trưng cho sự chuyển động nhanh.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
7 chữđi bộ; đi lại
HSK 17 nét
họ Triệu; (cũ) vượt qua
9 nét
đi; đi bộ; rời đi
HSK 79 nét
xem 赳赳[jiu1 jiu1]
9 nét
hưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
HSK 110 nét
đuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi
HSK 310 nét
nhảy; bước qua
10 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.