tẩu · chạy

zǒu (zou3)

Bộ thủ số 156 · 7 nét (156 部首 · 7 156 bùshǒu · 7 huà)

Bộ thủ ⾛ (tẩu) — nghĩa: chạy, 7 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "chạy" (⾛) bắt nguồn từ hình tượng một người có hai chân đang chạy, trong đó hai nét bên trái biểu thị hai chân chuyển động. Dần dần hình dạng đơn giản hóa thành dạng hiện đại.

Mẹo nhớ: Nhìn hình chữ ⾛ bạn thấy hai nét chân liên tiếp — chúng tượng trưng cho sự chuyển động nhanh.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

7 chữ
  • zǒutẩu

    đi bộ; đi lại

    HSK 1

    7 nét

  • zhàotriệu

    họ Triệu; (cũ) vượt qua

    9 nét

  • phó

    đi; đi bộ; rời đi

    HSK 7

    9 nét

  • jiūcủ

    xem 赳赳[jiu1 jiu1]

    9 nét

  • khởi

    hưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh

    HSK 1

    10 nét

  • gǎncản

    đuổi kịp; bắt kịp; đuổi theo; xua đuổi

    HSK 3

    10 nét

  • shànsán

    nhảy; bước qua

    10 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.