Chữ 4 nét (4 画的字 4 huà de zì)
34 chữ
- 不bấtHSK 1
- 丑sửuHSK 5
- 中trungHSK 1
- 书thưHSK 1
- 为vịHSK 2
- 五ngũHSK 1
- 云vânHSK 2
- 井tỉnhHSK 6
- 从tòngHSK 1
- 仍nhưngHSK 3
- 仅cậnHSK 3
- 元nguyênHSK 1
- 内nộiHSK 3
- 六lụcHSK 1
- 公côngHSK 6
- 凶hungHSK 6
- 分phânHSK 1
- 切thiếtHSK 4
- 办biệnHSK 2
- 劝khuyếnHSK 5
- 化hoáHSK 3
- 区khuHSK 3
- 匹thấtHSK 5
- 升thăngHSK 3
- 厅sảnhHSK 5
- 反phảnHSK 4
- 双songHSK 3
- 太tháiHSK 1
- 天thiênHSK 1
- 少thiểuHSK 1
- 尺thướcHSK 4
- 开khaiHSK 1
- 引dẫnHSK 4
- 心tâmHSK 3