méo (miệng)
méo (miệng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
méo (miệng)
Miệng anh ấy hơi méo.
lệch; méo; xiên
Bức tranh này treo bị lệch rồi.
méo; lệch (miệng méo)
méo (miệng)
Miệng anh ấy hơi méo.
lệch; méo; xiên
Bức tranh này treo bị lệch rồi.
méo; lệch (miệng méo)