- 口khẩu(miệng)
- 黑hắc(đen tối, im lặng)
Miệng im lặng tối tăm như bóng đêm — đó là tiếng 'hắc hắc' khi cười thầm.
ái chà; ôi chao; ối
中用来吸引他人注意或表示惊讶的声音yònglái xīyǐn tārén zhùyì huò biǎoshì jīngyà de shēngyīn
ái chà; ôi chao; ối
中用来吸引他人注意或表示惊讶的声音yònglái xīyǐn tārén zhùyì huò biǎoshì jīngyà de shēngyīn
Miệng im lặng tối tăm như bóng đêm — đó là tiếng 'hắc hắc' khi cười thầm.
Miệng im lặng tối tăm như bóng đêm — đó là tiếng 'hắc hắc' khi cười thầm.
ái chà; ôi chao; ối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.