- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
cứ mãi; liên tục; không ngừng(kế thừa)
Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.
cứ mãi; liên tục; không ngừng(kế thừa)
cứ mãi; liên tục; không ngừng(kế thừa)
Anh ấy nói không ngừng.
cứ mãi; liên tục; không ngừng(kế thừa)
Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.
cứ mãi; liên tục; không ngừng(kế thừa)
cứ mãi; liên tục; không ngừng(kế thừa)
Anh ấy nói không ngừng.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
cứ mãi; liên tục; không ngừng
cứ mãi; liên tục; không ngừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.