- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một công đôi việc; nhất cử lưỡng tiện [thành ngữ]
một công đôi việc; nhất cử lưỡng tiện [thành ngữ]
Đây thật sự là một cách hay để nhất cử lưỡng đắc.
một công đôi việc; nhất cử lưỡng tiện [thành ngữ]
một công đôi việc; nhất cử lưỡng tiện [thành ngữ]
Đây thật sự là một cách hay để nhất cử lưỡng đắc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
một công đôi việc; nhất cử lưỡng tiện [thành ngữ]
một công đôi việc; nhất cử lưỡng tiện [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.