- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
mỗi cử chỉ nhỏ; từng động tác tay chân [thành ngữ]
Mỗi cử chỉ của cô ấy đều rất duyên dáng.
mỗi cử chỉ nhỏ; từng động tác một [thành ngữ]
Mỗi cử chỉ của cô ấy đều thật tao nhã.
mỗi cử chỉ nhỏ; từng động tác tay chân [thành ngữ]
Mỗi cử chỉ của cô ấy đều rất duyên dáng.
mỗi cử chỉ nhỏ; từng động tác một [thành ngữ]
Mỗi cử chỉ của cô ấy đều thật tao nhã.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
mỗi cử chỉ nhỏ; từng động tác tay chân [thành ngữ]
mỗi cử chỉ nhỏ; từng động tác tay chân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.