- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
khác hẳn thường lệ; trái với thói quen thường ngày [thành ngữ]
Hôm nay anh ấy khác hẳn mọi khi, đến rất sớm.
khác hẳn thường lệ; trái với thói quen thường ngày [thành ngữ]
Hôm nay anh ấy khác hẳn mọi khi, đến rất sớm.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
khác hẳn thường lệ; trái với thói quen thường ngày [thành ngữ]
khác hẳn thường lệ; trái với thói quen thường ngày [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.