- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
khóc lóc, ăn vạ, dọa tự tử (chiêu vòi vĩnh hay nũng nịu) [thành ngữ]
Cô ấy luôn thích làm mình làm mẩy.
khóc lóc, ăn vạ, dọa treo cổ (kiểu ăn vạ quá mức) [thành ngữ]
Cô ấy làm ầm ĩ lên, muốn mọi người nghe theo cô ấy.
khóc lóc, ăn vạ, dọa tự tử (chiêu vòi vĩnh hay nũng nịu) [thành ngữ]
Cô ấy luôn thích làm mình làm mẩy.
khóc lóc, ăn vạ, dọa treo cổ (kiểu ăn vạ quá mức) [thành ngữ]
Cô ấy làm ầm ĩ lên, muốn mọi người nghe theo cô ấy.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
khóc lóc, ăn vạ, dọa tự tử (chiêu vòi vĩnh hay nũng nịu) [thành ngữ]
khóc lóc, ăn vạ, dọa tự tử (chiêu vòi vĩnh hay nũng nịu) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.