- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
bừa bộn như lông gà rơi đầy đất (mọi thứ hỗn độn, rối rắm) [thành ngữ]
Nhà cửa một đống lộn xộn, tôi không biết phải làm sao.
bừa bộn như lông gà rơi đầy đất (mọi thứ hỗn độn, rối rắm) [thành ngữ]
Nhà cửa một đống lộn xộn, tôi không biết phải làm sao.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
bừa bộn như lông gà rơi đầy đất (mọi thứ hỗn độn, rối rắm) [thành ngữ]
bừa bộn như lông gà rơi đầy đất (mọi thứ hỗn độn, rối rắm) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.