- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
như thường lệ; như mọi khi
Anh ấy đến đúng giờ như mọi khi.
như thường lệ; như mọi khi
Anh ấy đến đúng giờ như mọi khi.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
như thường lệ; như mọi khi
như thường lệ; như mọi khi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.