- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
đúng như dự đoán; như dự liệu
Đúng như dự đoán, anh ấy đã thành công.
đúng như dự đoán; như dự liệu
Đúng như dự đoán, anh ấy đã thành công.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
đúng như dự đoán; như dự liệu
đúng như dự đoán; như dự liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.