- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
thiển kiến; cái nhìn phiến diện [thành ngữ]
Đây chỉ là một cái nhìn hạn hẹp.
thiển kiến; cái nhìn phiến diện [thành ngữ]
Đây chỉ là một cái nhìn hạn hẹp.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
thiển kiến; cái nhìn phiến diện [thành ngữ]
thiển kiến; cái nhìn phiến diện [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.