- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một tấc thời gian một tấc vàng [thành ngữ]
Một tấc thời gian một tấc vàng, một tấc vàng khó mua một tấc thời gian.
Một tấc thời gian một tấc vàng [thành ngữ]
Một tấc thời gian một tấc vàng, một tấc vàng khó mua một tấc thời gian.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Một tấc thời gian một tấc vàng [thành ngữ]
Một tấc thời gian một tấc vàng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.