- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
thể hiện tài năng; phô diễn bản lĩnh [thành ngữ]
Anh ấy muốn thể hiện tài năng của mình.
thể hiện tài năng; phô diễn bản lĩnh [thành ngữ]
Anh ấy muốn thể hiện tài năng của mình.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thể hiện tài năng; phô diễn bản lĩnh [thành ngữ]
thể hiện tài năng; phô diễn bản lĩnh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.