- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
Anh ấy là một chuyên gia.
tay nghề giỏi; người cừ khôi
Anh ấy thực sự là một người tháo vát.
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
Anh ấy là một chuyên gia.
tay nghề giỏi; người cừ khôi
Anh ấy thực sự là một người tháo vát.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.