- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
Người này rất cố chấp.
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
Anh ta là một người cứng nhắc.
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
Người này rất cố chấp.
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
Anh ta là một người cứng nhắc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.