- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
vung tiền như nước; ném tiền qua cửa sổ [thành ngữ]
Anh ấy vung tiền mua chiếc xe sang trọng đó.
vung tay tiêu tiền như nước; một lần ném nghìn vàng [thành ngữ]
Anh ấy tiêu tiền rất hoang phí.
vung tiền như nước; ném tiền qua cửa sổ [thành ngữ]
Anh ấy vung tiền mua chiếc xe sang trọng đó.
vung tay tiêu tiền như nước; một lần ném nghìn vàng [thành ngữ]
Anh ấy tiêu tiền rất hoang phí.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
vung tiền như nước; ném tiền qua cửa sổ [thành ngữ]
vung tiền như nước; ném tiền qua cửa sổ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.