- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một ngày không gặp, tưởng như ba năm xa cách [thành ngữ]
Một ngày không gặp, tựa ba năm.
Một ngày không gặp, tưởng như ba năm xa cách [thành ngữ]
Một ngày không gặp, tựa ba năm.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Một ngày không gặp, tưởng như ba năm xa cách [thành ngữ]
Một ngày không gặp, tưởng như ba năm xa cách [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.