- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
tỉ mỉ từng chút một; cẩn thận đúng quy tắc [thành ngữ]
Anh ấy làm việc rất cẩn thận, rất nghiêm túc.
tỉ mỉ từng chút một; cẩn thận đúng quy tắc [thành ngữ]
Anh ấy làm việc rất cẩn thận, rất nghiêm túc.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
tỉ mỉ từng chút một; cẩn thận đúng quy tắc [thành ngữ]
tỉ mỉ từng chút một; cẩn thận đúng quy tắc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.