- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
dù một mụn con trai hay con gái; một mụn con [thành ngữ]
Họ không có một mụn con nào.
dù một mụn con trai hay con gái; một mụn con [thành ngữ]
Họ không có một mụn con nào.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
dù một mụn con trai hay con gái; một mụn con [thành ngữ]
dù một mụn con trai hay con gái; một mụn con [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.