- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một phát trúng đích [thành ngữ]
Phân tích của anh ấy rất chính xác.
một mũi tên trúng đích; nói trúng ngay vào vấn đề [thành ngữ]
Anh ấy đã chỉ ra điểm mấu chốt của vấn đề một cách chính xác.
một phát trúng đích [thành ngữ]
Phân tích của anh ấy rất chính xác.
một mũi tên trúng đích; nói trúng ngay vào vấn đề [thành ngữ]
Anh ấy đã chỉ ra điểm mấu chốt của vấn đề một cách chính xác.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
một phát trúng đích [thành ngữ]
một phát trúng đích [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.