- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
cách nhau một sợi tóc; chỉ trong gang tấc
Khoảng cách giữa hai người họ chỉ là một sợi tóc.
chỉ cách nhau một sợi chỉ; ranh giới mong manh
Thành công và thất bại thường chỉ là một ranh giới mong manh.
cách nhau một sợi chỉ; ranh giới mong manh
cách nhau một sợi tóc; chỉ trong gang tấc
Khoảng cách giữa hai người họ chỉ là một sợi tóc.
chỉ cách nhau một sợi chỉ; ranh giới mong manh
Thành công và thất bại thường chỉ là một ranh giới mong manh.
cách nhau một sợi chỉ; ranh giới mong manh
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
cách nhau một sợi tóc; chỉ trong gang tấc
cách nhau một sợi tóc; chỉ trong gang tấc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây chỉ là một ranh giới mong manh giữa thành công và thất bại.
Đây chỉ là một ranh giới mong manh giữa thành công và thất bại.