- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
chỉ cách nhau một sợi chỉ; ranh giới mong manh
Thành công và thất bại thường chỉ cách nhau một đường tơ kẽ tóc.
cách nhau một sợi chỉ; ranh giới mong manh
Giữa họ chỉ có một ranh giới mong manh.
chỉ cách nhau một sợi chỉ; ranh giới mong manh
Thành công và thất bại thường chỉ cách nhau một đường tơ kẽ tóc.
cách nhau một sợi chỉ; ranh giới mong manh
Giữa họ chỉ có một ranh giới mong manh.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
chỉ cách nhau một sợi chỉ; ranh giới mong manh
chỉ cách nhau một sợi chỉ; ranh giới mong manh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.