- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một tia hi vọng sống sót; cơ hội sống mong manh [thành ngữ]
một tia hi vọng sống sót; cơ hội sống mong manh [thành ngữ]
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
một tia hi vọng sống sót; cơ hội sống mong manh [thành ngữ]
một tia hi vọng sống sót; cơ hội sống mong manh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.