- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Lời đã nói ra, tứ mã khó đuổi (lời nói phải giữ) [thành ngữ]
Một lời nói ra, bốn ngựa khó đuổi.
Lời đã nói ra, tứ mã khó đuổi (lời nói phải giữ) [thành ngữ]
Một lời nói ra, bốn ngựa khó đuổi.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
Lời đã nói ra, tứ mã khó đuổi (lời nói phải giữ) [thành ngữ]
Lời đã nói ra, tứ mã khó đuổi (lời nói phải giữ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.