- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
lời một phía; lời của một bên [thành ngữ]
Chúng ta không thể chỉ nghe một phía.
lời lẽ một phía; lời nói một chiều [thành ngữ]
Chúng ta không thể chỉ nghe lời nói một phía.
lời một phía; lời của một bên [thành ngữ]
Chúng ta không thể chỉ nghe một phía.
lời lẽ một phía; lời nói một chiều [thành ngữ]
Chúng ta không thể chỉ nghe lời nói một phía.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
lời một phía; lời của một bên [thành ngữ]
lời một phía; lời của một bên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.