- 一nhất(một (tượng hình – nét ngang))
- 二nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
tam quyền phân lập; phân chia ba quyền lực (lập pháp, hành pháp, tư pháp)
Tam quyền phân lập là một chế độ chính trị hiện đại.
tam quyền phân lập; phân chia ba quyền lực (lập pháp, hành pháp, tư pháp)
Tam quyền phân lập là một chế độ chính trị hiện đại.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
tam quyền phân lập; phân chia ba quyền lực (lập pháp, hành pháp, tư pháp)
tam quyền phân lập; phân chia ba quyền lực (lập pháp, hành pháp, tư pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.