- 一nhất(một (tượng hình – nét ngang))
- 二nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
tam tấu (nhạc)
tam tấu (nhạc)
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
tam tấu (nhạc)
tam tấu (nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.