- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
nôn mửa và tiêu chảy; ói ra đằng miệng tháo ra đằng dưới
Anh ấy nôn mửa và tiêu chảy, rất khó chịu.
nôn mửa và tiêu chảy; ói ra đằng miệng tháo ra đằng dưới
Anh ấy nôn mửa và tiêu chảy, rất khó chịu.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nước tuôn xối xả như khi tả ra, đó là ý nghĩa của chữ 泻 (tả - tiêu chảy).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Miệng phun ra như đất bị đẩy lên, đó là hành động thổ ra.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nước tuôn xối xả như khi tả ra, đó là ý nghĩa của chữ 泻 (tả - tiêu chảy).
nôn mửa và tiêu chảy; ói ra đằng miệng tháo ra đằng dưới
nôn mửa và tiêu chảy; ói ra đằng miệng tháo ra đằng dưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.