- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
trên có chính sách, dưới có đối sách (cấp trên ra quy định, cấp dưới tìm cách lách) [thành ngữ]
Trên có chính sách, dưới có đối sách.
trên có chính sách, dưới có đối sách (cấp trên ra quy định, cấp dưới tìm cách lách) [thành ngữ]
Trên có chính sách, dưới có đối sách.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
trên có chính sách, dưới có đối sách (cấp trên ra quy định, cấp dưới tìm cách lách) [thành ngữ]
trên có chính sách, dưới có đối sách (cấp trên ra quy định, cấp dưới tìm cách lách) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.