- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
cải thìa Thượng Hải; cải bẹ trắng nhỏ
rau cải thìa Thượng Hải; cải bẹ trắng Thượng Hải
Cải Thượng Hải rất ngon.
cải thìa Thượng Hải; cải bẹ trắng nhỏ
rau cải thìa Thượng Hải; cải bẹ trắng Thượng Hải
Cải Thượng Hải rất ngon.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
cải thìa Thượng Hải; cải bẹ trắng nhỏ
cải thìa Thượng Hải; cải bẹ trắng nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.