- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
nhỏ mắt; (bóng) nói xấu sau lưng; gài bẫy ai đó
Làm ơn giúp tôi nhỏ thuốc mắt.
nói xấu (ai đó) sau lưng; đặt điều hãm hại
nói xấu sau lưng; gièm pha
Anh ấy luôn thích nói xấu người khác.
nhỏ mắt; (bóng) nói xấu sau lưng; gài bẫy ai đó
Làm ơn giúp tôi nhỏ thuốc mắt.
nói xấu (ai đó) sau lưng; đặt điều hãm hại
nói xấu sau lưng; gièm pha
Anh ấy luôn thích nói xấu người khác.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
nhỏ mắt; (bóng) nói xấu sau lưng; gài bẫy ai đó
nhỏ mắt; (bóng) nói xấu sau lưng; gài bẫy ai đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.