- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
hạng người thấp kém; đồ cặn bã; hạng bần tiện(kế thừa)
Anh ta là một tên vô lại.
kẻ hèn hạ; cặn bã xã hội; đồ vô lại(kế thừa)
Anh ta là một tên cặn bã.
kẻ hèn hạ; đồ vô lại; loại người tầm thường thấp kém(kế thừa)
hạng người thấp kém; đồ cặn bã; hạng bần tiện(kế thừa)
Anh ta là một tên vô lại.
kẻ hèn hạ; cặn bã xã hội; đồ vô lại(kế thừa)
Anh ta là một tên cặn bã.
kẻ hèn hạ; đồ vô lại; loại người tầm thường thấp kém(kế thừa)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
hạng người thấp kém; đồ cặn bã; hạng bần tiện
hạng người thấp kém; đồ cặn bã; hạng bần tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta là một kẻ đê tiện.
kẻ đê tiện; đồ hèn hạ; loại cặn bã(kế thừa)
Anh ta là một người đê tiện.
hạng ba; kém cỏi; loại ba(kế thừa)
Anh ta là một người hạ đẳng.
Anh ta là một kẻ đê tiện.
kẻ đê tiện; đồ hèn hạ; loại cặn bã(kế thừa)
Anh ta là một người đê tiện.
hạng ba; kém cỏi; loại ba(kế thừa)
Anh ta là một người hạ đẳng.