- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
tuần sau
tuần sau
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
tuần sau
tuần sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.