- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chín nghề nghiệp thấp kém nhất; tầng lớp hạ lưu trong xã hội
chín nghề nghiệp thấp kém nhất; tầng lớp hạ lưu trong xã hội
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chín ngón tay cong lại như cánh tay người xưa dùng để đếm số lớn nhất.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chín ngón tay cong lại như cánh tay người xưa dùng để đếm số lớn nhất.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
chín nghề nghiệp thấp kém nhất; tầng lớp hạ lưu trong xã hội
chín nghề nghiệp thấp kém nhất; tầng lớp hạ lưu trong xã hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.