- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
quyết tâm; hạ quyết tâm
Anh ấy hạ quyết tâm học tốt tiếng Trung.
quyết tâm; quyết định
Anh ấy quyết tâm học tốt tiếng Trung.
quyết tâm; hạ quyết tâm
Anh ấy hạ quyết tâm học tốt tiếng Trung.
quyết tâm; quyết định
Anh ấy quyết tâm học tốt tiếng Trung.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
quyết tâm; hạ quyết tâm
quyết tâm; hạ quyết tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.