- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
phần dưới cơ thể; hạ thân
phần dưới cơ thể; hạ bán thân (phong trào thơ ca Trung Quốc đầu thế kỷ 21)
Hạ bán thân là một phần của cơ thể.
phần dưới cơ thể; hạ thân
phần dưới cơ thể; hạ bán thân (phong trào thơ ca Trung Quốc đầu thế kỷ 21)
Hạ bán thân là một phần của cơ thể.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
phần dưới cơ thể; hạ thân
phần dưới cơ thể; hạ thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.