- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
ra đồng; xuống ruộng
ra khỏi giường; xuống đất; ra đồng làm việc
Anh ấy đã xuống giường rồi.
ra khỏi giường bệnh; xuống đồng làm ruộng
ra đời; chào đời; (văn) hạ thế
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
ra đồng; xuống ruộng
ra khỏi giường; xuống đất; ra đồng làm việc
Anh ấy đã xuống giường rồi.
ra khỏi giường bệnh; xuống đồng làm ruộng
ra đời; chào đời; (văn) hạ thế
ra đồng; xuống ruộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.