- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
cửa ra (sân khấu); cửa hậu trường
cửa ra (sân khấu); cửa hậu trường
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cửa ra (sân khấu); cửa hậu trường
cửa ra (sân khấu); cửa hậu trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.