- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
rơi xuống; lao xuống
Máy bay đang rơi xuống.
rơi xuống; lao xuống (của vật thể)
Hòn đá đang rơi xuống.
rủ xuống; cụp xuống; (y) sa xuống
Những bông hoa bắt đầu rũ xuống.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
rơi xuống; lao xuống
Máy bay đang rơi xuống.
rơi xuống; lao xuống (của vật thể)
Hòn đá đang rơi xuống.
rủ xuống; cụp xuống; (y) sa xuống
Những bông hoa bắt đầu rũ xuống.
cảm giác mót rặn (y học); rơi xuống; trụy lạc
Anh ấy cảm thấy bị sa xuống.
rơi xuống; lao xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cảm giác mót rặn (y học); rơi xuống; trụy lạc
Anh ấy cảm thấy bị sa xuống.