- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
dốc xuống; đi xuống dốc
dốc xuống; đi xuống dốc
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
dốc xuống; đi xuống dốc
dốc xuống; đi xuống dốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.