- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
đường xuống dốc; (bóng) con đường suy thoái
Con đường này là đường xuống dốc.
đường dốc xuống; (bóng) con đường suy thoái; đi xuống
đường xuống dốc; (bóng) con đường suy thoái
Con đường này là đường xuống dốc.
đường dốc xuống; (bóng) con đường suy thoái; đi xuống
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đường xuống dốc; (bóng) con đường suy thoái
đường xuống dốc; (bóng) con đường suy thoái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.